个{儿}
gèr*
-kích thước, tầm vóc, chiều caoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
个
Bộ: 人 (người)
3 nét
儿
Bộ: 儿 (đứa trẻ, con)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 个: Ký tự này có bộ thủ '人' (người) và thường được sử dụng để chỉ đơn vị hoặc số lượng.
- 儿: Bộ '儿' có hình dạng giống như đôi chân của một đứa trẻ, thường chỉ trẻ em hoặc chỉ một phần của từ để tạo ra nghĩa mới.
→ 个儿 thường mang ý nghĩa chỉ một đơn vị nhỏ hoặc cá nhân, thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ kích thước hoặc số lượng.
Từ ghép thông dụng
个人
/gèrén/ - cá nhân
个子
/gèzi/ - chiều cao, vóc dáng
几个
/jǐ gè/ - mấy cái, vài cái